Phép dịch "talent" thành Tiếng Việt
tài năng, 才能 là các bản dịch hàng đầu của "talent" thành Tiếng Việt.
talent
noun
masculine
ngữ pháp
starożytna jednostka masy; także jednostka monetarna; [..]
-
tài năng
nounZgodnie z konwencjonalną mądrością, talent mamy w sobie, prawda?
Bạn biết đấy, lẽ phải thông thường cho rằng tài năng là ẩn bên trong, đúng vậy không?
-
才能
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " talent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "talent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pop Idol
Thêm ví dụ
Thêm