Phép dịch "talia" thành Tiếng Việt
hông, cỗ bài, thắt lưng là các bản dịch hàng đầu của "talia" thành Tiếng Việt.
talia
noun
feminine
ngữ pháp
anat. przewężenie ciała powyżej bioder [..]
-
hông
Złap ją w talii, razem i obrót.
Nắm lấy hông cô ấy, quay trở lại cô ấy trước tiên, whoom, đi vòng quanh,
-
cỗ bài
-
thắt lưng
To on ukrał mi elastyczną tasiemkę owiniętą dookoła mojej talii, którą nosiłem cały tydzień.
Anh ta lấy dây thắt lưng của tôi. Nguyên cả một tuần.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " talia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Talia
ngữ pháp
mit. gr. muza komedii, jedna z towarzyszek Apolla; córka Zeusa i Mnemosyne; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Talia" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Talia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "talia"
Thêm ví dụ
Thêm