Phép dịch "tal" thành Tiếng Việt

tali, Tali là các bản dịch hàng đầu của "tal" thành Tiếng Việt.

tal noun masculine ngữ pháp

chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Tl i liczbie atomowej 81; lekki, srebrzysty metal o dużej reaktywności i właściwościach toksycznych; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • tali

    noun

    chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Tl i liczbie atomowej 81; lekki, srebrzysty metal o dużej reaktywności i właściwościach toksycznych; [..]

    W przeciwieństwie do tomografii komputerowej, rentgena, izotopów talu,

    vậy nên không giống như chụp CT cắt lớp, tia X-quang, hay tali,

  • Tali

    pierwiastek chemiczny

    W przeciwieństwie do tomografii komputerowej, rentgena, izotopów talu,

    vậy nên không giống như chụp CT cắt lớp, tia X-quang, hay tali,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tal noun masculine
+ Thêm

"Tal" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "tal"

Thêm

Bản dịch "tal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch