Phép dịch "tablica" thành Tiếng Việt

bảng đen, bảng, Mảng là các bản dịch hàng đầu của "tablica" thành Tiếng Việt.

tablica noun feminine ngữ pháp

miejsce do umieszczania ogłoszeń, informacji [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bảng đen

    noun

    Chodź i pokaż mu, gdzie narysowałem na tablicy punkt.

    Lên đây và chỉ cho bạn ấy thấy chỗ Thầy đã chấm trên bảng đen.

  • bảng

    noun

    Stłukłem sobie okulary, więc nie widziałem tablicy.

    Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng.

  • Mảng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mảng
    • viên
    • biểu đồ
    • bâng ðen
    • bản đen
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tablica " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tablica"

Các cụm từ tương tự như "tablica" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tablica" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch