Phép dịch "tabletka" thành Tiếng Việt
viên, thuốc viên, viên nén là các bản dịch hàng đầu của "tabletka" thành Tiếng Việt.
tabletka
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
farm. porcja sprasowanego proszku, najczęściej leku, zwykle w postaci małego krążka [..]
-
viên
verb nounZmarszczyła brwi, widząc jak połyka tabletkę i popija ją kilkoma łykami wody.
Sylvia cau mày khi thấy José lấy viên thuốc bỏ vào miệng và uống vài ngụm nước.
-
thuốc viên
-
viên nén
-
viên thuốc
Zmarszczyła brwi, widząc jak połyka tabletkę i popija ją kilkoma łykami wody.
Sylvia cau mày khi thấy José lấy viên thuốc bỏ vào miệng và uống vài ngụm nước.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabletka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tabletka"
Các cụm từ tương tự như "tabletka" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thuốc tránh thai
Thêm ví dụ
Thêm