Phép dịch "tabelka" thành Tiếng Việt
biểu đồ là bản dịch của "tabelka" thành Tiếng Việt.
tabelka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
zdrobn. od: tabela [..]
-
biểu đồ
Zapoznaj się z mapą i dołączoną do niej tabelką.
Xem lại bản đồ sau đây và biểu đồ kèm theo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tabelka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "tabelka"
Thêm ví dụ
Thêm