Phép dịch "sumo" thành Tiếng Việt

sumo, Sumo là các bản dịch hàng đầu của "sumo" thành Tiếng Việt.

sumo noun neuter ngữ pháp

sport. rodzaj zapasów, japoński sport narodowy; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sumo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sumo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sumo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Sumo

Hình ảnh có "sumo"

Các cụm từ tương tự như "sumo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sumo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch