Phép dịch "Sumienie" thành Tiếng Việt

Lương tâm, lương tâm, 良心 là các bản dịch hàng đầu của "Sumienie" thành Tiếng Việt.

Sumienie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Lương tâm

    Czym jest sumienie i jak może ci pomóc, zanim coś zrobisz?

    Lương tâm là gì? Và lương tâm giúp bạn thế nào trước khi bạn hành động?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sumienie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sumienie noun neuter ngữ pháp

wewnętrzne odczucie pozwalające rozróżniać dobro i zło [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • lương tâm

    noun

    Przez poczucie winy poświęciłeś swe serce na rzecz sumienia.

    Tội lỗi đã buộc anh hy sinh con tim mình cho lương tâm anh.

  • 良心

    noun

Các cụm từ tương tự như "Sumienie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sumienie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch