Phép dịch "sumowanie" thành Tiếng Việt
Phép lấy tổng là bản dịch của "sumowanie" thành Tiếng Việt.
sumowanie
noun
ngữ pháp
rzecz. rzeczownik odczas. odczasownikowy od → sumować [..]
-
Phép lấy tổng
operacja dodawania ciągu liczb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sumowanie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sumowanie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tổng cng
Thêm ví dụ
Thêm