Phép dịch "sum" thành Tiếng Việt

cá trê là bản dịch của "sum" thành Tiếng Việt.

sum noun masculine feminine ngữ pháp

icht. duża ryba drapieżna z charakterystycznymi wąsami; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cá trê

    noun

    Naszemu Istwanowi wyjątkowo udał się dzisiaj dunajski sum.

    Thí dụ như, Istvan đã vượt lên chính mình với món cá trê Danube xuất sắc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sum"

Các cụm từ tương tự như "sum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch