Phép dịch "spamer" thành Tiếng Việt

người gửi thư rác là bản dịch của "spamer" thành Tiếng Việt.

spamer Noun noun masculine ngữ pháp

internauta zasypujący skrzynki mejlowe niechcianymi wiadomościami

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người gửi thư rác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spamer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spamer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch