Phép dịch "spam" thành Tiếng Việt
thư rác, Thư rác là các bản dịch hàng đầu của "spam" thành Tiếng Việt.
spam
noun
masculine
ngữ pháp
inform. niechciane lub niepotrzebne wiadomości elektroniczne; [..]
-
thư rác
Najpierw myślałam, że to jakiś spam z Biblii, ale nie.
Đầu tiên tôi tưởng nó dính đến Kinh Thánh, như thư rác ấy, nhưng không phải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spam
-
Thư rác
Thư rác (điện tử)
Najpierw myślałam, że to jakiś spam z Biblii, ale nie.
Đầu tiên tôi tưởng nó dính đến Kinh Thánh, như thư rác ấy, nhưng không phải.
SPAM
noun
masculine
= muz. Stowarzyszenie Polskich Artystów Muzyków
+
Thêm bản dịch
Thêm
"SPAM" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SPAM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "spam"
Thêm ví dụ
Thêm