Phép dịch "spalony" thành Tiếng Việt
luật việt vị, việt vị, Luật việt vị là các bản dịch hàng đầu của "spalony" thành Tiếng Việt.
spalony
Noun
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
sport. sytuacja, podczas której zawodnik drużyny atakującej w momencie podania znajduje się bliżej bramki niż wszyscy zawodnicy drużyny przeciwnej [..]
-
luật việt vị
-
việt vị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spalony " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spalony
-
Luật việt vị
Hình ảnh có "spalony"
Các cụm từ tương tự như "spalony" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiêu thổ
-
đốt
Thêm ví dụ
Thêm