Phép dịch "spawacz" thành Tiếng Việt
thợ hàn là bản dịch của "spawacz" thành Tiếng Việt.
spawacz
noun
masculine
ngữ pháp
robotnik zajmujący się spawaniem [..]
-
thợ hàn
nounW wieku 17 lat znalazłem zatrudnienie jako spawacz.
Khi lên 17, tôi bắt đầu làm thợ hàn công nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spawacz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "spawacz"
Thêm ví dụ
Thêm