Phép dịch "reporter" thành Tiếng Việt
Phóng viên là bản dịch của "reporter" thành Tiếng Việt.
reporter
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
dziennikarz przygotowujący materiały prasowe i sprawozdania z bieżących wydarzeń [..]
-
Phóng viên
Jeden telefon do gazety i przyślą tu reportera.
Một cú điện thoại tới Gazette, họ sẽ cử một phóng viên đến đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reporter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "reporter"
Các cụm từ tương tự như "reporter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phóng viên không biên giới
Thêm ví dụ
Thêm