Phép dịch "replikacja" thành Tiếng Việt

sao nhân bản, sự sao chép, sự sao lại là các bản dịch hàng đầu của "replikacja" thành Tiếng Việt.

replikacja noun feminine

podwajanie się, samoodtworzenie

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sao nhân bản

  • sự sao chép

  • sự sao lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " replikacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "replikacja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "replikacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch