Phép dịch "replika" thành Tiếng Việt

bản sao là bản dịch của "replika" thành Tiếng Việt.

replika noun feminine ngữ pháp

powtórne wykonanie dzieła sztuki, pojazdu, samolotu itp. z możliwie wiernym odtworzeniem oryginału; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bản sao

    noun

    Ceremonialna broń mojego ojca to zręczna replika, stworzona po to, by zataić stratę prawdziwego miecza.

    Vũ khí mà cha tôi dùng cho nghi lễ là một bản sao chế tạo khéo léo để giấu việc đã mất cái thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " replika " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "replika" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "replika" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch