Phép dịch "radziecki" thành Tiếng Việt
Xô viết, xô viết, xô-viết là các bản dịch hàng đầu của "radziecki" thành Tiếng Việt.
radziecki
adjective
masculine
ngữ pháp
odnoszący się do Związku Socjalistycznych Republik Radzieckich (ZSRR) [..]
-
Xô viết
adjectiveRok później otrzymałem powołanie do radzieckiej armii.
Năm sau, tôi được gọi gia nhập quân đội Xô Viết.
-
xô viết
nounRok później otrzymałem powołanie do radzieckiej armii.
Năm sau, tôi được gọi gia nhập quân đội Xô Viết.
-
xô-viết
adjectiveRok później otrzymałem powołanie do radzieckiej armii.
Năm sau, tôi được gọi gia nhập quân đội Xô Viết.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radziecki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "radziecki" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Liên Xô · Liên bang Xô viết
-
Liên Xô · Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết
-
Chiến tranh Tiếp diễn
-
Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Liên bang Nga
-
Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Byelorussia
-
Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Kazakhstan
-
Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết Ukraina
-
Anh hùng Liên bang Xô viết
Thêm ví dụ
Thêm