Phép dịch "radon" thành Tiếng Việt
rađơn, radon, Radon là các bản dịch hàng đầu của "radon" thành Tiếng Việt.
radon
noun
masculine
ngữ pháp
chem. pierwiastek chemiczny o symbolu Rn i liczbie atomowej 86, promieniotwórczy gaz szlachetny, bezbarwny i bezwonny; [..]
-
rađơn
nounchem. pierwiastek chemiczny o symbolu Rn i liczbie atomowej 86, promieniotwórczy gaz szlachetny, bezbarwny i bezwonny; [..]
-
radon
(Rn) promieniotwórczy pierwiastek chemiczny z grupy gazów szlachetnych, o liczbie atomowej 86, stosowany w leczeniu nowotworów
Mamy raport o ulatniającym się radonie!
Chúng ta nhận được báo cáo về những vụ rò rõ khí radon
-
Radon
pierwiastek chemiczny
Mamy raport o ulatniającym się radonie!
Chúng ta nhận được báo cáo về những vụ rò rõ khí radon
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm