Phép dịch "radosny" thành Tiếng Việt
vui là bản dịch của "radosny" thành Tiếng Việt.
radosny
adjective
masculine
ngữ pháp
taki, który charakteryzuje się radością, ma dobry humor; nie jest smutny [..]
-
vui
adjectiveMieszasz te pięć milionów z gotówką z radosnego biznesu.
Bạn trộn năm triệu với tiền mặt từ việc kinh doanh mua vui đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " radosny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "radosny"
Thêm ví dụ
Thêm