Phép dịch "rafa" thành Tiếng Việt

Rạn san hô, rạn san hô, Ám tiêu là các bản dịch hàng đầu của "rafa" thành Tiếng Việt.

rafa noun feminine ngữ pháp

zwykle podwodna przeszkoda wapienna powstała ze szkieletów organizmów morskich; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Rạn san hô

    Naprawdę myślisz, że nasi przodkowie tkwili w obrębie rafy?

    Cháu có nghĩ rằng tổ tiên ta chỉ ở trong rạn san hô không?

  • rạn san hô

    Naprawdę myślisz, że nasi przodkowie tkwili w obrębie rafy?

    Cháu có nghĩ rằng tổ tiên ta chỉ ở trong rạn san hô không?

  • Ám tiêu

    skała podwodna w formie wału albo grzbietu, której górna część znajduje się tuż pod albo tuż nad powierzchnią wody

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ám tiêu
    • đá ngầm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rafa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rafa"

Các cụm từ tương tự như "rafa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rafa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch