Phép dịch "Puszka" thành Tiếng Việt

Lon thiếc, hộp là các bản dịch hàng đầu của "Puszka" thành Tiếng Việt.

Puszka
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Lon thiếc

    Inni wyszukują na wysypiskach i w koszach na śmieci surowce wtórne: papier, butelki i ocynkowane puszki.

    Những người khác thì bới những đống rác hay thùng rác để tìm những hộp giấy, lon thiếc, và các chai, lọ để tái chế.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Puszka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

puszka noun feminine ngữ pháp

metalowy, zamykany pojemnik – na żywność, napoje, farby itp.; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    Jak możesz być blisko natury w takiej puszce?

    Có thể đến gần với thiên nhiên trong một cái hộp sắt như thế sao?

Hình ảnh có "Puszka"

Thêm

Bản dịch "Puszka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch