Phép dịch "piasek" thành Tiếng Việt

cát, Cát là các bản dịch hàng đầu của "piasek" thành Tiếng Việt.

piasek noun masculine ngữ pháp

luźna skała osadowa złożona z ziaren i okruchów skalnych o rozmiarze od 0,0625 do 2 mm, głównie kwarcu; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cát

    noun

    Proces ogrzewania i oddzielania bituminu od piasku wymaga milionów kubików wody.

    Quy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.

  • Cát

    Ruchome piaski nie mogą wciągnąć człowieka.

    Cát lún thật ra thì không nuốt chửng chúng ta được đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piasek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Piasek Proper noun noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

"Piasek" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Piasek trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "piasek"

Các cụm từ tương tự như "piasek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piasek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch