Phép dịch "piana" thành Tiếng Việt

bọt là bản dịch của "piana" thành Tiếng Việt.

piana noun feminine ngữ pháp

masa drobnych pęcherzyków powietrza na powierzchni płynu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bọt

    noun

    Mamy tu bąbelki lecące do góry, a na górze pianę z kanciastych kafelków.

    Có những chấm tròn ở đây, ở trên là lớp bọt làm từ những viên gạch sần sùi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Piana noun feminine

geogr. rzeka w Niemczech na Pomorzu Przednim; [..]

+ Thêm

"Piana" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Piana trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "piana"

Các cụm từ tương tự như "piana" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch