Phép dịch "pianista" thành Tiếng Việt

Nghệ sĩ dương cầm, nghệ sĩ dương cầm là các bản dịch hàng đầu của "pianista" thành Tiếng Việt.

pianista noun masculine ngữ pháp

osoba, która gra na pianinie lub fortepianie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Nghệ sĩ dương cầm

    muzyk grający na fortepianie

  • nghệ sĩ dương cầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pianista " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pianista"

Thêm

Bản dịch "pianista" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch