Phép dịch "Piaskowiec" thành Tiếng Việt
Calidris alba, Cát kết, Dẽ cổ xám là các bản dịch hàng đầu của "Piaskowiec" thành Tiếng Việt.
Piaskowiec
-
Calidris alba
-
Cát kết
-
Dẽ cổ xám
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Piaskowiec " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
piaskowiec
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
geol. zwięzła skała osadowa powstała przez scementowanie ziaren piasku spoiwem; [..]
-
cát kết
noun -
sa thạch
ten mur z piaskowca, który proponuję. Ma on trzy funkcje:
Bức tường sa thạch mà tôi đề xuất ra có thể giải quyết được 3 việc.
Hình ảnh có "Piaskowiec"
Các cụm từ tương tự như "Piaskowiec" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Arenaria serpyllifolia
Thêm ví dụ
Thêm