Phép dịch "permanencja" thành Tiếng Việt

sự thường xuyên là bản dịch của "permanencja" thành Tiếng Việt.

permanencja Noun noun feminine ngữ pháp

cecha osób, rzeczy i zjawisk niezmiennych w czasie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • sự thường xuyên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " permanencja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "permanencja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch