Phép dịch "peron" thành Tiếng Việt

bục đứng, cương lĩnh là các bản dịch hàng đầu của "peron" thành Tiếng Việt.

peron noun masculine ngữ pháp

kolej. wydzielona część stacji kolejowej, przeznaczona dla pasażerów, umożliwiająca im wsiadanie do pociągu i wysiadanie z niego [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • bục đứng

  • cương lĩnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peron noun masculine
+ Thêm

"Peron" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peron"

Thêm

Bản dịch "peron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch