Phép dịch "perm" thành Tiếng Việt
kỷ permi, Pecmi, Kỷ Permi là các bản dịch hàng đầu của "perm" thành Tiếng Việt.
perm
noun
masculine
ngữ pháp
geol. szósty i ostatni okres ery paleozoicznej; [..]
-
kỷ permi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Perm
proper
noun
masculine
ngữ pháp
geogr. adm. miasto w Federacji Rosyjskiej na Uralu, stolica Kraju Permskiego; [..]
-
Pecmi
properPerm (miasto)
-
Kỷ Permi
Hình ảnh có "perm"
Thêm ví dụ
Thêm