Phép dịch "permaloj" thành Tiếng Việt

permalloy, Permalloy là các bản dịch hàng đầu của "permaloj" thành Tiếng Việt.

permaloj noun masculine

stop żelaza i niklu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • permalloy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " permaloj " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Permaloj
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Permalloy

Thêm

Bản dịch "permaloj" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch