Phép dịch "Perła" thành Tiếng Việt

Ngọc trai, ngọc trai, trân châu là các bản dịch hàng đầu của "Perła" thành Tiếng Việt.

Perła
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Ngọc trai

    Perły z Oceanu Indyjskiego były podobno najpiękniejsze i najdroższe.

    Ngọc trai ở Ấn Độ Dương có lẽ là loại tốt nhất và đắt nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Perła " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

perła noun feminine ngữ pháp

biol. wytwór płaszcza niektórych mięczaków, szczególnie perłopławów; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • ngọc trai

    noun

    Otwiera ją, a w środku jest naszyjnik z pereł.

    Mở nó ra và bên trong là một dây chuyền ngọc trai.

  • trân châu

    noun

    biol. wytwór płaszcza niektórych mięczaków, szczególnie perłopławów; [..]

    Zanim uczniowie wykonają poniższe zadanie, niech przeczytają wskazany niżej fragment z Perły Wielkiej Wartości.

    Khi các học sinh hoàn tất sinh hoạt sau đây, hãy yêu cầu họ đọc từ sách Trân Châu Vô Giá.

  • ngọc

    noun

    Otwiera ją, a w środku jest naszyjnik z pereł.

    Mở nó ra và bên trong là một dây chuyền ngọc trai.

  • 珍珠

    noun

Hình ảnh có "Perła"

Thêm

Bản dịch "Perła" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch