Phép dịch "periodyk" thành Tiếng Việt

Tài liệu xuất bản định kỳ là bản dịch của "periodyk" thành Tiếng Việt.

periodyk noun masculine ngữ pháp

czasopismo o regularnej częstotliwości ukazywania się; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Tài liệu xuất bản định kỳ

    czasopismo o regularnej częstotliwości ukazywania się

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " periodyk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "periodyk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch