Phép dịch "perfumy" thành Tiếng Việt

nước hoa, nước thơm là các bản dịch hàng đầu của "perfumy" thành Tiếng Việt.

perfumy noun ngữ pháp

kosmet. roztwór alkoholowy odpowiednio dobranych substancji zapachowych, stosowany jako kosmetyk [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • nước hoa

    noun

    Pokazują nam, jak wyglądamy i pachniemy bez drogich ubrań i perfum.

    Chúng ta có mùi thế nào khi không xức nước hoa.

  • nước thơm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perfumy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "perfumy"

Thêm

Bản dịch "perfumy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch