Phép dịch "pergamin" thành Tiếng Việt

Giấy giả da là bản dịch của "pergamin" thành Tiếng Việt.

pergamin noun masculine ngữ pháp

papier nieprzepuszczający wilgoci ani tłuszczu [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Giấy giả da

    podłoże pisarskie lub malarskie otrzymywane z wyprawionej skóry zwierząt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pergamin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pergamin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch