Phép dịch "Performance" thành Tiếng Việt
Nghệ thuật trình diễn là bản dịch của "Performance" thành Tiếng Việt.
Performance
-
Nghệ thuật trình diễn
przedstawienie artystyczne, gatunek sztuki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Performance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
performance
noun
masculine
pojęcie z zakresu performatyki: zachowanie w określonym typie sytuacji - w pewnym sensie rytualne, które jest "odgrywane" z towarzyszeniem różnych sposobów kodowania kulturowego
+
Thêm bản dịch
Thêm
"performance" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho performance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm