Phép dịch "patriarchat" thành Tiếng Việt

gia trưởng, Chế độ phụ quyền là các bản dịch hàng đầu của "patriarchat" thành Tiếng Việt.

patriarchat noun masculine ngữ pháp

godność i władza patriarchy [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • gia trưởng

    w patriarchacie chłopcy są uprzywilejowani.

    trong chế độ gia trưởng, con trai vẫn sẽ là con trai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patriarchat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Patriarchat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Chế độ phụ quyền

Thêm

Bản dịch "patriarchat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch