Phép dịch "Patron" thành Tiếng Việt
Thánh quan thầy là bản dịch của "Patron" thành Tiếng Việt.
Patron
-
Thánh quan thầy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Patron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
patron
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
hist. w starożytnym Rzymie: patrycjusz sprawujący opiekę nad wyzwolonymi niewolnikami; [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"patron" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho patron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Patron"
Thêm ví dụ
Thêm