Phép dịch "Patras" thành Tiếng Việt

Patras là bản dịch của "Patras" thành Tiếng Việt.

Patras
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Patras

    Jakiś czas później poznałem uroczą Eleni — gorliwą młodą chrześcijankę z miasta Patras.

    Ít lâu sau, tôi quen với Eleni, một nữ tín đồ Đấng Christ sốt sắng, trẻ và dễ thương, sống ở thành phố Patras.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Patras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Patras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch