Phép dịch "patriota" thành Tiếng Việt

người yêu nước là bản dịch của "patriota" thành Tiếng Việt.

patriota noun masculine ngữ pháp

człowiek kochający swoją ojczyznę, gotów do poświęceń dla niej [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • người yêu nước

    Drzewo wolności musi zrosić krew tyranów i patriotów.

    Cây tự do cần được tưới bằng máu của người yêu nước và bạo chúa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patriota " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "patriota" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch