Phép dịch "patent" thành Tiếng Việt

Bằng sáng chế, bằng sáng chế là các bản dịch hàng đầu của "patent" thành Tiếng Việt.

patent noun masculine ngữ pháp

dokument uznający czyjeś wyłączne prawa do wynalazku; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Bằng sáng chế

    więcej patentów na jednego mieszkańca, większy wskaźnik przestępczości.

    nhiều bằng sáng chế, nhiều tội phạm hơn trên đầu người.

  • bằng sáng chế

    więcej patentów na jednego mieszkańca, większy wskaźnik przestępczości.

    nhiều bằng sáng chế, nhiều tội phạm hơn trên đầu người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "patent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch