Phép dịch "pat" thành Tiếng Việt

Pát, pát là các bản dịch hàng đầu của "pat" thành Tiếng Việt.

pat noun masculine ngữ pháp

szach. sytuacja remisowa, w której gracz, na którego przypada posunięcie, nie może wykonać ruchu, a jego król nie jest szachowany; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Pát

    sytuacja w szachach

  • pát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

PAT noun masculine feminine

Metheny [..]

+ Thêm

"PAT" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PAT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch