Phép dịch "operator" thành Tiếng Việt
toán tử, cán bộ, toán tử, thao tác viên, cán bộ là các bản dịch hàng đầu của "operator" thành Tiếng Việt.
operator
Noun
noun
masculine
ngữ pháp
film. autor zdjęć do filmu [..]
-
toán tử
-
cán bộ
-
toán tử, thao tác viên, cán bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " operator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "operator"
Các cụm từ tương tự như "operator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phép toán thao tác bit
-
toán tử cộng
Thêm ví dụ
Thêm