Phép dịch "Opiekun" thành Tiếng Việt

Giám hộ là bản dịch của "Opiekun" thành Tiếng Việt.

Opiekun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • Giám hộ

    Kiedy moi przybrani rodzice umarli, stał się dla mnie czymś na wzór opiekuna.

    Khi ba mẹ nuôi của tôi qua đời, ông ấy gần như là giám hộ của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Opiekun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

opiekun noun masculine ngữ pháp

osoba, która się kimś lub czymś opiekuje [..]

+ Thêm

"opiekun" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho opiekun trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Opiekun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch