Phép dịch "opiekunka" thành Tiếng Việt
bảo mẫu là bản dịch của "opiekunka" thành Tiếng Việt.
opiekunka
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
kobieta lub dziewczyna, która czymś, kimś opiekuje się
-
bảo mẫu
I zostałeś tu jako opiekunka, podczas gdy inni wyruszyli na wojnę.
Và rồi bị bỏ lại đây làm bảo mẫu khi chiến tranh đang nổ ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " opiekunka " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm