Phép dịch "operacja" thành Tiếng Việt

thao tác, phép toán, thao tác, vận hành là các bản dịch hàng đầu của "operacja" thành Tiếng Việt.

operacja noun feminine ngữ pháp

med. zabieg chirurgiczny; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • thao tác

    Ta operacja spowoduje zmniejszenie jakości koloru obrazu. Czy chcesz kontynuować?

    Thực hiện thao tác này thì giảm chất lượng màu của ảnh. Bạn có muốn tiếp tục không?

  • phép toán

  • thao tác, vận hành

  • vận hành

    poddadzą go swego rodzaju operacji,

    rồi vận hành lại,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " operacja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "operacja"

Các cụm từ tương tự như "operacja" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "operacja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch