Phép dịch "obok" thành Tiếng Việt

cạnh, bên, gần là các bản dịch hàng đầu của "obok" thành Tiếng Việt.

obok adposition adverb ngữ pháp

w niedużej odległości [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cạnh

    noun

    Po lekcji, siedzący obok tego krzesła chłopiec, zabrał urządzenie.

    Sau lớp học, một thiếu niên ngồi cạnh cái ghế trống cầm lên cái máy thâu băng.

  • bên

    noun adposition

    Ethan usiadł obok niego i położył deskorolkę na kolanach.

    Ethan đến ngồi bên nó và đặt tấm ván trượt của mình lên trên đùi.

  • gần

    adjective

    Choć mieszka obok, nawet nam się nie kłania.

    Mặc dù nhà gần nhau, anh ta chưa từng chào hỏi chúng tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kề
    • bên cạnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obok " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "obok" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch