Phép dịch "obora" thành Tiếng Việt

chuồng bò, ràn bò là các bản dịch hàng đầu của "obora" thành Tiếng Việt.

obora noun feminine ngữ pháp

budynek gospodarski dla krów, miejsce ich przebywania [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • chuồng bò

    A po jaką cholerę włazicie ukradkiem do obory o drugiej w nocy?

    Các người làm gì mà lén lút trong chuồng bò của người ta lúc 2 giờ khuya như vầy?

  • ràn bò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Obora Proper noun ngữ pháp
+ Thêm

"Obora" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Obora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "obora"

Thêm

Bản dịch "obora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch