Phép dịch "oboje" thành Tiếng Việt

cả hai là bản dịch của "oboje" thành Tiếng Việt.

oboje numeral ngữ pháp

dwie konkretne istoty (dwoje ludzi lub człowiek i zwierzę), różniące się płcią; on i ona [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • cả hai

    determiner

    Jeśli o mnie chodzi, oboje nie mają nic wspólnego.

    cả hai người kia vẫn còn việc chưa làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oboje " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oboje" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cả hai
  • kèn Ô boa · kèn ôboa · sáo dọc · ô-boa
  • Ô-boa
  • oba
    cả hai
Thêm

Bản dịch "oboje" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch