Phép dịch "naczelnik" thành Tiếng Việt

đầu, thû cấp là các bản dịch hàng đầu của "naczelnik" thành Tiếng Việt.

naczelnik Noun noun masculine ngữ pháp

osoba stojąca na czele instytucji lub organizacji [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ba Lan-Tiếng Việt

  • đầu

    noun

    Bez urazy, naczelniku, ale gdybym był chroniony... to wszystko w ogóle by się nie wydarzyło.

    Nếu tôi được bảo vệ ngay từ đầu, những chuyện này đã ko diễn ra.

  • thû cấp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naczelnik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "naczelnik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch