Phép dịch "nadal" thành Tiếng Việt
còn, con, vấn là các bản dịch hàng đầu của "nadal" thành Tiếng Việt.
nadal
adverb
w dalszym ciągu, dalej, wciąż jeszcze [..]
-
còn
adverbNie wiem, czy nadal to mam.
Không biết là tôi còn không nữa.
-
con
adverbJeśli nadal będziesz niszczyć tatę, nic nie będziesz dla mnie znaczyć.
Mẹ mà cố hủy hoại bố thì mẹ chết với con đấy.
-
vấn
verbMożna dobrze radzić sobie na sprawdzianach, a mimo to nadal nie być wykształconym.
Một người có thể làm bài thi giỏi mà vẫn chưa phải là người có học vấn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nadal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nadal
noun
masculine
Rafael, tenisista [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nadal" trong từ điển Tiếng Ba Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nadal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nadal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rafael Nadal
Thêm ví dụ
Thêm